Ostgote
Nghĩa tiếng Việt: người Ostrogoth
Phát âm (IPA): [ˈɔstˌɡoːtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Ostgote
Số nhiều: die Ostgoten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ostgote | Ostgoten |
| Akkusativ | Ostgoten | Ostgoten |
| Dativ | Ostgoten | Ostgoten |
| Genitiv | Ostgoten | Ostgoten |
Ví dụ
- Rom wurde 546 n. Chr. von Ostgoten geplündert. — Năm 546 sau Công nguyên, thành phố Rom đã bị người Ostgot cướp bóc.