Osterkringel
Nghĩa tiếng Việt: bánh vòng Phục Sinh
Phát âm (IPA): [ˈoːstɐˌkʁɪŋəl]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Osterkringel
Số nhiều: die Osterkringel
Ví dụ
- Zum Kaffee gibt es frische Osterkringel. — Dùng kèm cà phê là bánh vòng Phục Sinh tươi.
- Ich habe selbst Osterkringel gebacken. — Tôi đã tự tay nướng bánh vòng Phục Sinh.
Nghĩa khác
- bánh xoắn phục sinh
- bánh ngọt phục sinh
- bánh vòng lễ phục sinh
- bánh mì hình tròn
- bánh vòng