ostensiv
Nghĩa tiếng Việt: biểu thị rõ ràng
Phát âm (IPA): [ɔstɛnˈziːf]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ostensiver | ostensive |
| Akkusativ | ostensiven | ostensive |
| Dativ | ostensivem | ostensiven |
| Genitiv | ostensiven | ostensiver |
Ví dụ
- Eine ostensive Definition im Gegensatz zu einer performativen. — Một định nghĩa chỉ trỏ, trái ngược với một định nghĩa hành vi.
Nghĩa khác
- augenscheinlich, handgreiflich, offensichtlich
- zeigend; anschaulich machend, dartuend
- ostentativ