Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

ostensiv

Nghĩa tiếng Việt: biểu thị rõ ràng

Phát âm (IPA): [ɔstɛnˈziːf]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativostensiverostensive
Akkusativostensivenostensive
Dativostensivemostensiven
Genitivostensivenostensiver

Ví dụ

Nghĩa khác