Ossuarium
Nghĩa tiếng Việt: nhà lưu cốt
Phát âm (IPA): [ɔsuˈaːʁiʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ossuarium
Số nhiều: die Ossuarien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ossuarium | Ossuarien |
| Akkusativ | Ossuarium | Ossuarien |
| Dativ | Ossuarium | Ossuarien |
| Genitiv | Ossuariums | Ossuarien |
Ví dụ
- Das erinnert an die gruseligen Schilderungen von Menschenopfern der römischen Autoren, man darf aber nicht vergessen, dass noch im Mittelalter Tote in vielen Gegenden Europas in Grüften und Beinhäusern, sogenannten Ossuarien, ausgestellt waren. — Điều đó gợi nhớ đến những mô tả rùng rợn về các lễ hiến tế người của các tác giả La Mã, nhưng đừng quên rằng ngay cả thời Trung cổ, ở nhiều vùng châu Âu, người chết vẫn được trưng bày trong các hầm mộ và nhà lưu cốt, gọi là ossuarien.
- Die Grabkammer beherbergte mehrere Ossuarien. — Buồng mộ chứa nhiều quách đựng hài cốt.
Nghĩa khác
- Beinhaus
- Urne für Gebeine