ortsunkundig
Nghĩa tiếng Việt: không rành đường
Phát âm (IPA): [ˈɔʁt͡sˌʔʊnkʊndɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ortsunkundiger | ortsunkundige |
| Akkusativ | ortsunkundigen | ortsunkundige |
| Dativ | ortsunkundigem | ortsunkundigen |
| Genitiv | ortsunkundigen | ortsunkundiger |
Ví dụ
- Marias Haus lag in einem ortsunkundigen Autofahrern schier undurchdringlichen Gewirr von Einbahnstraßen. — Ngôi nhà của Maria nằm giữa một mạng lưới các con đường một chiều đối với những tài xế không quen thuộc với địa hình địa phương mà gần như không thể tìm đường vào được.
Nghĩa khác
- lạ nước lạ cái
- không biết đường
- không quen địa phương
- xa lạ
- người lạ