Ortskraft
Nghĩa tiếng Việt: nhân viên bản địa; lao động địa phương
Phát âm (IPA): [ˈɔʁt͡sˌkʁaft]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ortskraft
Số nhiều: die Ortskräfte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ortskraft | Ortskräfte |
| Akkusativ | Ortskraft | Ortskräfte |
| Dativ | Ortskraft | Ortskräften |
| Genitiv | Ortskraft | Ortskräfte |
Ví dụ
- „Deutschland habe viele Menschen mit einer militärischen Luftbrücke aus Kabul ausgeflogen, im Wesentlichen deutsche Staatsbürger und Ortskräfte deutscher Organisationen, aber ‚auch besonders schutzbedürftige Personen‘.“ — „Đức đã sơ tán nhiều người khỏi Kabul bằng cầu hàng không quân sự, chủ yếu là công dân Đức và nhân viên địa phương của các tổ chức Đức, nhưng ‚cũng có cả những người đặc biệt cần được bảo vệ‘.“