Ortsgrammatik
Nghĩa tiếng Việt: ngữ pháp địa phương
Phát âm (IPA): [ˈɔʁt͡sɡʁaˌmatɪk]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ortsgrammatik
Số nhiều: die Ortsgrammatiken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ortsgrammatik | Ortsgrammatiken |
| Akkusativ | Ortsgrammatik | Ortsgrammatiken |
| Dativ | Ortsgrammatik | Ortsgrammatiken |
| Genitiv | Ortsgrammatik | Ortsgrammatiken |
Ví dụ
- Selbst zwischen den Ortsgrammatiken nahe benachbarter Orte gibt es Unterschiede in den Einheiten und Regeln. — Ngay cả giữa các ngữ pháp địa phương của những nơi gần nhau cũng có sự khác biệt về đơn vị và quy tắc.
Nghĩa khác
- ngữ pháp nơi chốn
- ngữ pháp vị trí
- ngữ pháp vùng
- ngữ pháp vùng miền
- Ngữ pháp địa điểm