Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

orthotrop

Nghĩa tiếng Việt: mọc thẳng đứng

Phát âm (IPA): [ˌoʁtoˈtʁoːp]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativorthotroperorthotrope
Akkusativorthotropenorthotrope
Dativorthotropemorthotropen
Genitivorthotropenorthotroper

Ví dụ

Nghĩa khác