orthotrop
Nghĩa tiếng Việt: mọc thẳng đứng
Phát âm (IPA): [ˌoʁtoˈtʁoːp]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | orthotroper | orthotrope |
| Akkusativ | orthotropen | orthotrope |
| Dativ | orthotropem | orthotropen |
| Genitiv | orthotropen | orthotroper |
Ví dụ
- Vor allem im Stahlbau und besonders im Brückenbau werden orthotrope Platten als Flächentragwerk verwendet. — Tấm trực giao được sử dụng làm kết cấu chịu lực bề mặt, chủ yếu trong xây dựng kết cấu thép và đặc biệt là cầu đường.
- Diese Laminate bringen die Symmetrien mit, die notwendig sind, um das Laminat orthotrop zu halten und damit unerwünschte Koppelungen zu vermeiden. — Các vật liệu nhiều lớp này có tính đối xứng cần thiết để giữ cho tấm laminate có tính trực giao và tránh các liên kết không mong muốn.
- Gewalzter Stahl ist orthotrop bezüglich der Walzrichtung und den Richtungen quer und senkrecht dazu, wobei hier die Orthotropie bezüglich der Steifigkeit weniger ausgeprägt ist als bezüglich der Festigkeit. — Thép cán có tính trực giao theo hướng cán cũng như các hướng ngang và vuông góc với nó, trong đó tính trực giao về độ cứng ít rõ nét hơn so với độ bền.
Nghĩa khác
- in verschiedene Richtungen verschiedene Eigenschaften besitzend