Orthoptistin
Nghĩa tiếng Việt: nữ chuyên viên thị giác chỉnh quang
Phát âm (IPA): [ɔʁtɔpˈtɪstɪn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Orthoptistin
Số nhiều: die Orthoptistinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Orthoptistin | Orthoptistinnen |
| Akkusativ | Orthoptistin | Orthoptistinnen |
| Dativ | Orthoptistin | Orthoptistinnen |
| Genitiv | Orthoptistin | Orthoptistinnen |
Ví dụ
- Wer als Orthoptistin arbeiten will, braucht vor allem eine Liebe zum exakten Arbeiten, denn bei uns kommt es wirklich auf jeden Millimeter an. — Ai muốn làm chuyên viên chỉnh quang trước hết cần có sự yêu thích đối với công việc tỉ mỉ, vì ở ngành của chúng tôi thực sự phải chuẩn xác đến từng milimét.