Orthoptist
Nghĩa tiếng Việt: chuyên viên chỉnh thị
Phát âm (IPA): [ɔʁtɔpˈtɪst]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Orthoptist
Số nhiều: die Orthoptisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Orthoptist | Orthoptisten |
| Akkusativ | Orthoptisten | Orthoptisten |
| Dativ | Orthoptisten | Orthoptisten |
| Genitiv | Orthoptisten | Orthoptisten |
Ví dụ
- Wer die Berufsbezeichnung „Orthoptistin“ oder „Orthoptist“ führen will, bedarf der Erlaubnis. — Ai muốn mang chức danh nghề nghiệp „Chuyên viên chỉnh quang“ thì cần phải có giấy phép.
- Derzeit sind die Berufsaussichten für staatlich examinierte Orthoptisten gut, die Augenspezialisten sind gefragt. — Hiện tại triển vọng nghề nghiệp của các chuyên viên chỉnh quang có chứng chỉ quốc gia rất tốt, các chuyên gia về mắt đang được săn đón.
- Viele Orthoptisten sind in Teilzeit bei mehreren Arbeitgebern tätig. 42 Prozent der Orthoptisten haben einen Arbeitgeber, bei 58 Prozent sind es zwei oder mehr Arbeitgeber. — Nhiều chuyên viên chỉnh quang làm việc bán thời gian cho nhiều nơi. 42% chuyên viên chỉnh quang làm cho một nơi, trong khi 58% làm cho từ hai nơi trở lên.