Orthographienorm
Nghĩa tiếng Việt: chuẩn chính tả
danh từ · trình độ C1
Giống: die Orthographienorm
Số nhiều: die orthographienormen
Ví dụ
- Welche weißrussische Orthographienorm bevorzugen Sie? Die „klassische“? — Bạn thích chuẩn viết tiếng Belarus nào hơn: chuẩn “cổ điển” hay chuẩn khác?
Nghĩa khác
- quy tắc chính tả
- quy phạm chính tả
- tiêu chuẩn chính tả