Orthogradie
Nghĩa tiếng Việt: chỉnh nha
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Orthogradie
Số nhiều: die (Sg.)
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Orthogradie | |
| Akkusativ | Orthogradie | |
| Dativ | Orthogradie | |
| Genitiv | Orthogradie |
Ví dụ
- „Die Wandlung des Skelettes von der Pronogradie zur Orthogradie war sicherlich phyletisch ein langsamer — mikroevolutiver — Prozess.“ — “Sự chuyển đổi của bộ xương từ tư thế đi bốn chân sang tư thế đứng thẳng chắc chắn là một quá trình tiến hóa chủng loại chậm chạp — mang tính vi tiến hóa.”
- „Gegenüber der von der Lokomotion befreiten, morphologisch generalisierten Menschenhand ist der Fuß als Organ der Orthogradie und Bipedie stark spezialisiert. — “So với bàn tay người được giải phóng khỏi chức năng vận động và có hình thái tổng quát, bàn chân là cơ quan chuyên hóa cao độ cho tư thế đứng thẳng và đi bằng hai chân.”
Nghĩa khác
- chính hướng
- hướng trực giao
- sự trực giao
- chỉnh hình
- điều chỉnh hình dạng