Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Orthogradie

Nghĩa tiếng Việt: chỉnh nha

Phát âm (IPA): […]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Orthogradie

Số nhiều: die (Sg.)

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativOrthogradie
AkkusativOrthogradie
DativOrthogradie
GenitivOrthogradie

Ví dụ

Nghĩa khác