Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

orthognath

Nghĩa tiếng Việt: hàm cân đối

Phát âm (IPA): [ɔʁtoˈɡnaːt]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativorthognatherorthognathe
Akkusativorthognathenorthognathe
Dativorthognathemorthognathen
Genitivorthognathenorthognather

Ví dụ

Nghĩa khác