Orthoepie
Nghĩa tiếng Việt: chính âm học
Phát âm (IPA): [ɔʁtoʔeˈpiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Orthoepie
Số nhiều: die Orthoepien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Orthoepie | Orthoepien |
| Akkusativ | Orthoepie | Orthoepien |
| Dativ | Orthoepie | Orthoepien |
| Genitiv | Orthoepie | Orthoepien |
Ví dụ
- Mit Orthoepie ist eine genormte Standardlautung (Standardaussprache) gemeint, die frei ist von regionalen Einflüssen. — Chính âm học là cách phát âm chuẩn hóa được quy chuẩn, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố vùng miền.
- Die Orthoepie dient nicht nur ästhetischen Zwecken (vgl. Goethes »Regeln für Schauspieler« 1803), sondern vor allem kommunikativen und sprachökonomischen Zwecken. — Chính âm học không chỉ phục vụ các mục đích thẩm mỹ (xem »Quy tắc cho diễn viên« của Goethe năm 1803), mà trên hết là phục vụ các mục đích giao tiếp và tiết kiệm ngôn ngữ.
- Die Orthographie und die Orthoepie sind zwar strenger kodifiziert als die anderen sprachlichen Ebenen, doch kann auch in diesen Bereichen, zum Beispiel bei der Eindeutschung von Fremdwörtern (…), die zeitliche, mitunter sogar die räumliche Dimension einer Veränderung beobachtet werden. — Mặc dù chính tả và chính âm học được quy chuẩn chặt chẽ hơn so với các bình diện ngôn ngữ khác, nhưng ở các lĩnh vực này, chẳng hạn như quá trình Đức hóa các từ ngoại lai (…), người ta vẫn có thể quan sát thấy chiều kích thay đổi theo thời gian và đôi khi cả không gian.
Nghĩa khác
- normgerechte Aussprache, Lautung; korrekte Standardlautung