Ornithochorie
Nghĩa tiếng Việt: phát tán nhờ chim
Phát âm (IPA): [ˌɔʁnitokoˈʁiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Ornithochorie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ornithochorie | |
| Akkusativ | Ornithochorie | |
| Dativ | Ornithochorie | |
| Genitiv | Ornithochorie |
Ví dụ
- Die Süßkirsche wird durch Ornithochorie ausgebreitet. — Cây anh đào ngọt được phát tán nhờ chim.
Nghĩa khác
- Ausbreitung von pflanzlichen Diasporen durch Vögel