Ornativum
Nghĩa tiếng Việt: vật trang trí
Phát âm (IPA): [ɔʁnaˈtiːvʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ornativum
Số nhiều: die Ornativa
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ornativum | Ornativa |
| Akkusativ | Ornativum | Ornativa |
| Dativ | Ornativum | Ornativa |
| Genitiv | Ornativums | Ornativa |
Ví dụ
- Zu den Ornativa gehört z.B. das Verb vergolden, da es bedeutet, dass etwas, das zunächst nicht vergoldet ist, später diesen Zustand haben wird. — Ví dụ, động từ vergolden thuộc nhóm ornativa, vì nó có nghĩa là một thứ ban đầu chưa được mạ vàng rồi sau này sẽ ở trong trạng thái đó.
- Den Ornativa stehen die Privativa, Verben, die ein Wegnehmen, Entfernen bezeichnen, gegenüber… — Đối lập với nhóm Ornativa là nhóm Privativa, tức những động từ biểu thị việc lấy đi, loại bỏ…
Nghĩa khác
- Bezeichnung für eine Klasse von Verben, deren Bedeutung darauf hinweist, dass etwas mit etwas Neuem versehen wird