Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Orija

Nghĩa tiếng Việt: tiếng Oriya

Phát âm (IPA): [oˈʁiːja]

Nghe phát âm Orija

danh từ · trình độ C2

Giống: das Orija

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Orija
Akkusativ(das) Orija
Dativ(dem) Orija
Genitivdes Orija

Ví dụ

Nghĩa khác