Originaldefinition
Nghĩa tiếng Việt: định nghĩa gốc
Nghe phát âm Originaldefinition
danh từ · trình độ C1
Giống: die Originaldefinition
Số nhiều: die originaldefinitionen
Ví dụ
- Man beachte, dass wir mit einer geringfügigen Verallgemeinerung der Originaldefinition arbeiten. — Hãy lưu ý rằng chúng ta đang sử dụng một cách tổng quát hóa nhẹ nhàng đối với định nghĩa ban đầu.
Nghĩa khác
- định nghĩa ban đầu
- nguyên bản định nghĩa
- nghĩa gốc
- nghĩa ban đầu
- định nghĩa nguyên bản