Ordnungsidee
Nghĩa tiếng Việt: ý tưởng trật tự
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ordnungsidee
Số nhiều: die ordnungsideen
Ví dụ
- Jede Gesellschaft basiert auf einer bestimmten politischen Ordnungsidee. — Mỗi xã hội đều dựa trên một ý niệm trật tự chính trị nhất định.
Nghĩa khác
- khái niệm trật tự
- nguyên tắc trật tự
- ý tưởng về trật tự
- ý niệm về trật tự
- khái niệm về trật tự