Ordnungsantrag
Nghĩa tiếng Việt: đơn yêu cầu ban hành lệnh
danh từ · trình độ C1
Giống: der Ordnungsantrag
Ví dụ
- Der Abgeordnete stellte einen Ordnungsantrag zur sofortigen Beendigung der Debatte. — Nghị sĩ đã đưa ra một kiến nghị về thủ tục để kết thúc ngay cuộc tranh luận.
Nghĩa khác
- yêu cầu ban hành lệnh
- đơn xin lệnh
- đơn yêu cầu
- yêu cầu
- đơn xin