Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ordereingang

Nghĩa tiếng Việt: lượng đơn đặt hàng nhận được

Phát âm (IPA): [ˈɔʁdɐˌʔaɪ̯nɡaŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Ordereingang

Số nhiều: die Ordereingänge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativOrdereingangOrdereingänge
AkkusativOrdereingangOrdereingänge
DativOrdereingängen
GenitivOrdereingänge

Ví dụ