Ordereingang
Nghĩa tiếng Việt: lượng đơn đặt hàng nhận được
Phát âm (IPA): [ˈɔʁdɐˌʔaɪ̯nɡaŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Ordereingang
Số nhiều: die Ordereingänge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ordereingang | Ordereingänge |
| Akkusativ | Ordereingang | Ordereingänge |
| Dativ | Ordereingängen | |
| Genitiv | Ordereingänge |
Ví dụ
- „Lediglich einige Großaufträge aus der Autobranche sorgten nach Konzernangaben im zweiten Quartal dafür, dass der Ordereingang insgesamt um 15 Prozent auf 1,32 Milliarden Euro stieg.“ — „Theo tập đoàn, chỉ nhờ một số đơn hàng lớn từ ngành ô tô trong quý hai mà tổng lượng đơn hàng mới tăng 15% lên 1,32 tỷ euro.“