orchestriere
Nghĩa tiếng Việt: dàn dựng
Phát âm (IPA): [ɔʁkɛsˈtʁiːʁə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich orchestriere die Zusammenarbeit zwischen den verschiedenen Teams im Unternehmen. — Tôi điều phối sự hợp tác giữa các nhóm khác nhau trong công ty.
Nghĩa khác
- tổ chức
- sắp xếp
- điều phối
- sự dàn dựng
- sự tổ chức