Optimierungsprogramme
Nghĩa tiếng Việt: chương trình tối ưu hóa
Nghe phát âm Optimierungsprogramme
danh từ · trình độ C1
Giống: der Optimierungsprogramme
Số nhiều: die optimierungsprogramme
Ví dụ
- Neue Optimierungsprogramme sollen die Arbeitsabläufe in der Firma verbessern. — Các chương trình tối ưu hóa mới nhằm cải thiện quy trình làm việc trong công ty.
Nghĩa khác
- phần mềm tối ưu hóa
- các chương trình tối ưu hóa
- giải pháp tối ưu hóa
- hệ thống tối ưu hóa
- tối ưu hóa