Opiats
Nghĩa tiếng Việt: thuốc phiện
Phát âm (IPA): [oˈpi̯aːt͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Opiats
Ví dụ
- Die schmerzlindernde Wirkung dieses Opiats hält mehrere Stunden an. — Tác dụng giảm đau của loại thuốc phiện này kéo dài trong nhiều giờ.
Nghĩa khác
- nghiện thuốc phiện
- chất gây nghiện
- hê-rô-in
- ma túy
- opioid