operationalisierend
Nghĩa tiếng Việt: hiện thực hóa
Phát âm (IPA): [ˌopəʁat͡si̯onaliˈziːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie wählte einen operationalisierenden Ansatz für ihre wissenschaftliche Studie. — Cô ấy đã chọn một phương pháp tiếp cận mang tính thao tác hóa cho nghiên cứu khoa học của mình.
Nghĩa khác
- cụ thể hóa
- triển khai
- khả thi
- có thể thực hiện
- mang tính thực thi