operationales Verfahren
Nghĩa tiếng Việt: quy trình vận hành
Phát âm (IPA): [opəʁat͡si̯oˌnaːləs fɛɐ̯ˈfaːʁən]
cụm từ · trình độ C1
Ví dụ
- In der Linguistik kann man z.B. Satzglieder durch operationale Verfahren ermitteln, indem man festlegt, dass es die Wortgruppen im Satz sind, die ohne Bedeutungsveränderung umstellbar und außerdem ersetzbar sind. In diesem Fall beruht das operationale Verfahren auf der Festlegung der Operationen (Proben/Tests) Umstellprobe und Ersatzprobe. — Trong ngôn ngữ học, chẳng hạn người ta có thể xác định các thành phần câu bằng các phương pháp thao tác, thông qua việc quy định rằng đó là các cụm từ trong câu có thể đảo vị trí và thay thế được mà không làm đổi nghĩa. Trong trường hợp này, phương pháp thao tác dựa trên việc xác định các thao tác (phép thử) đảo vị trí và thay thế.
- Bei einem operationalen Verfahren werden Anweisungen gegeben, denen man folgen soll. Wenn man sie befolgt, kommt man zu dem gewünschten Ergebnis. — Trong một quy trình thao tác, các chỉ dẫn được đưa ra để người ta làm theo. Nếu làm theo các chỉ dẫn đó, người ta sẽ đạt được kết quả mong muốn.
Nghĩa khác
- Methode, unter Anwendung einer festgelegten Verfahrensweise (Vorgehensweise) ein bestimmtes, erwünschtes Ergebnis zu erzielen