operationale Satzgliedanalyse
Nghĩa tiếng Việt: phân tích chức năng thành phần câu
Phát âm (IPA): [ˈopəʁat͡si̯oˈnaːlə ˈzat͡sɡliːtʔanalyːzə]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Im deutschen Sprachraum führte Glinz Operationen besonders zur Auffindung von Satzgliedern und zur Charakterisierung der Satzstruktur (operationale Satzgliedanalyse) ein. — Trong không gian ngôn ngữ tiếng Đức, Glinz đã đưa vào các thao tác đặc biệt nhằm tìm kiếm thành phần câu và mô tả cấu trúc câu (phân tích thành phần câu theo thao tác).
- Die operationale Satzgliedanalyse holt die Leistungen des taxonomischen Strukturalismus (Z. S. Harris, Ch. Hockett) nach für das Deutsche. — Phân tích thành phần câu theo thao tác kế thừa những thành tựu của chủ nghĩa cấu trúc phân loại (Z. S. Harris, Ch. Hockett) cho tiếng Đức.
Nghĩa khác
- Oberbegriff für eine Reihe von Verfahren (sogenannten Proben), mit deren Hilfe Sätze in Satzglieder zerlegt werden können