Onomatopoeticon
Nghĩa tiếng Việt: từ tượng thanh
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Onomatopoeticon
Số nhiều: die Onomatopoetica
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Onomatopoeticon | Onomatopoetica |
| Akkusativ | Onomatopoeticon | Onomatopoetica |
| Dativ | Onomatopoeticon | Onomatopoetica |
| Genitiv | Onomatopoeticons | Onomatopoetica |
Ví dụ
- Im Bereich der Onomatopoetica tritt auch die Erscheinung der Synästhesie auf: Wahrnehmungen mit Hilfe anderer Sinnesorgane werden in lautlich-akustische Einheiten umgedeutet: flimmern, schimmern, glitzern, flitzen. — Trong lĩnh vực từ tượng thanh cũng xuất hiện hiện tượng cảm giác kèm: các cảm nhận qua các giác quan khác được chuyển hóa thành các đơn vị âm thanh - thính giác: flimmern (chập chờn), schimmern (lấp lánh), glitzern (lóng lánh), flitzen (vút nhanh).
Nghĩa khác
- lautmalerisches Wort; Wort, das den gemeinten Gegenstand durch lautliche Nachahmung bezeichnet