Ombudsbüro
Nghĩa tiếng Việt: văn phòng thanh tra khiếu nại
Phát âm (IPA): [ˈɔmbʊt͡sbyˌʁoː]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ombudsbüro
Số nhiều: die Ombudsbüros
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ombudsbüro | Ombudsbüros |
| Akkusativ | Ombudsbüro | Ombudsbüros |
| Dativ | Ombudsbüro | Ombudsbüros |
| Genitiv | Ombudsbüros | Ombudsbüros |
Ví dụ
- „Im Februar 2012 zogen acht Familien mangels einer geeigneten Alternative vorübergehend in Räume im Ombudsbüro.“ — „Vào tháng 2 năm 2012, do thiếu giải pháp thay thế phù hợp, tám gia đình đã tạm thời chuyển vào các phòng tại văn phòng thanh tra nhân quyền.“
- „Das namibische Ombudsbüro kritisiert regelmässig die massive Überbelegung der Gefängnisse.“ — Văn phòng Thanh tra Namibia thường xuyên chỉ trích tình trạng quá tải nghiêm trọng trong các nhà tù.
- „Das Ombudsbüro für Studium und Lehre nimmt zur Sicherstellung guter Studienbedingungen studentische Beschwerden und Verbesserungsvorschläge entgegen.“ — Văn phòng Thanh tra về Học tập và Giảng dạy tiếp nhận các khiếu nại và đề xuất cải tiến của sinh viên nhằm đảm bảo điều kiện học tập tốt.