Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Olfaktus

Nghĩa tiếng Việt: khứu giác

Phát âm (IPA): [ɔlˈfaktʊs]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Olfaktus

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativOlfaktus
AkkusativOlfaktus
DativOlfaktus
GenitivOlfaktus

Ví dụ

Nghĩa khác