Oleanderbusch
Nghĩa tiếng Việt: bụi hoa trúc đào
Phát âm (IPA): [oleˈandɐˌbʊʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Oleanderbusch
Số nhiều: die Oleanderbüsche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Oleanderbusch | Oleanderbüsche |
| Akkusativ | Oleanderbusch | Oleanderbüsche |
| Dativ | Oleanderbusch | Oleanderbüschen |
| Genitiv | Oleanderbuschs | Oleanderbüsche |
Ví dụ
- „Der Weg dahin führt vorbei an Pinien, Zypressen, Oliven- und Zitronenbäumen und ist gesäumt mit rosa- und weißblühenden Oleanderbüschen.“ — Con đường dẫn đến đó đi qua những hàng thông, cây bách, ô liu và chanh, hai bên là những bụi trúc đào nở hoa màu hồng và trắng.
- „Wann mochten wohl die Palmen, Tannen und Oleanderbüsche gepflanzt worden sein?“ — Không biết những cây cọ, cây linh sam và những bụi trúc đào này đã được trồng từ bao giờ nhỉ?
- „Jim ging den Weg zwischen den mannshohen Oleanderbüschen, die den Parkplatz säumten, entlang zu den Garagen, über denen sein Zimmer lag.“ — Jim đi dọc theo con đường giữa những bụi trúc đào cao ngang đầu người bao quanh bãi đậu xe để đến các nhà để xe, nơi có phòng anh ở phía trên.