Oldowan
Nghĩa tiếng Việt: văn hóa Oldowan
Phát âm (IPA): [ɔldoˈvaːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Oldowan
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Oldowan | |
| Akkusativ | Oldowan | |
| Dativ | Oldowan | |
| Genitiv | Oldowans |
Ví dụ
- Das Oldowan repräsentiert wohl die älteste Kulturstufe des Menschen. — Oldowan có lẽ đại diện cho giai đoạn văn hóa cổ xưa nhất của loài người.
- Das Oldowan wird auf die Zeit von 2,5 bis 1,5 Millionen Jahren vor unserer Zeit datiert. — Oldowan được định niên đại vào khoảng cách đây 2,5 đến 1,5 triệu năm.
- Aus den Geröllgeräten des Oldowan entstanden durch eine intensivere beidflächige Bearbeitung die Faustkeile. — Từ các công cụ bằng cuội của Oldowan, qua quá trình gia công hai mặt kỹ lưỡng hơn, đã hình thành nên rìu tay.
Nghĩa khác
- eine frühe Kulturstufe des Menschen, die durch den Gebrauch von scharfkantigen Steinartefakten charakterisiert ist, die durch Abschläge von Steinen hergestellt wurden