oktavieren
Nghĩa tiếng Việt: tốt
Phát âm (IPA): [ɔktaˈviːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: oktavieren · er/sie/es oktaviert · oktavierte · haben oktaviert
Präsens (hiện tại)
| ich | oktaviere |
| du | oktavierst |
| er/sie/es | oktaviert |
| wir | oktavieren |
| ihr | oktaviert |
| sie/Sie | oktavieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | oktavierte |
| du | oktaviertest |
| er/sie/es | oktavierte |
| wir | oktavierten |
| ihr | oktaviertet |
| sie/Sie | oktavierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe oktaviert |
| du | hast oktaviert |
| er/sie/es | hat oktaviert |
| wir | haben oktaviert |
| ihr | habt oktaviert |
| sie/Sie | haben oktaviert |
Ví dụ
- Um Hilfslinien zu vermeiden, wird oft oktaviert. — Để tránh các đường kẻ phụ, người ta thường chuyển quãng tám.
- Das Oktavieren ist eine Form der Transposition. — Chuyển quãng tám là một dạng chuyển âm.
- Alternativ können Sie diese Note auch nach oben oktavieren, indem Sie mit der linken Maustaste auf die Note klicken und geklickt halten. Nun können Sie die Note entlang der senkrecht gestrichelten Linie eine Oktave nach oben verschieben. — Ngoài ra, bạn cũng có thể chuyển nốt này lên quãng tám bằng cách nhấp chuột trái vào nốt và giữ. Bây giờ bạn có thể di chuyển nốt lên một quãng tám dọc theo đường nét đứt thẳng đứng.
Nghĩa khác
- được
- ổn
- nhân đôi
- tăng âm
- lặp lại
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er oktavieren → Đúng: er oktaviert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)