Oktalsystem
Nghĩa tiếng Việt: hệ bát phân
Phát âm (IPA): [ɔkˈtaːlzʏsˌteːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Oktalsystem
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Oktalsystem | |
| Akkusativ | Oktalsystem | |
| Dativ | Oktalsystem | |
| Genitiv | Oktalsystems |
Ví dụ
- Seine Art hat an zwei Händen acht Finger; sie zählen also mit dem Oktalsystem. — Loài này có tám ngón ở cả hai bàn tay; vì vậy, chúng được đếm theo hệ thập lục phân.
- Das Oktalsystem hat als Basis die Zahl 8, das heißt es verwendet nur die Ziffern 0 bis 7. — Hệ bát phân lấy số 8 làm cơ số, nghĩa là nó chỉ dùng các chữ số từ 0 đến 7.
Nghĩa khác
- hệ số 8
- bát phân
- hệ số tám
- hệ tám
- hệ thống bát phân