oktal
Nghĩa tiếng Việt: thuộc hệ bát phân
Phát âm (IPA): [ɔkˈtaːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | oktaler | oktale |
| Akkusativ | oktalen | oktale |
| Dativ | oktalem | oktalen |
| Genitiv | oktalen | oktaler |
Ví dụ
- Für Oktalzahlen ersetzt man jeweils drei Stellen der Binärzahl durch die entsprechende oktale Ziffer. — Đối với hệ bát phân, cứ ba chữ số nhị phân được thay thế bằng một chữ số bát phân tương ứng.
- Ein oktales Zahlensystem der Induskultur kann aufgrund ihrer Erklärungen allein noch nicht als erwiesen gelten. — Chỉ dựa vào các lời giải thích của bà thì chưa thể coi hệ đếm bát phân của văn minh lưu vực sông Ấn là đã được chứng minh.