Ohrentaucher
Nghĩa tiếng Việt: chim lặn tai
Phát âm (IPA): [ˈoːʁənˌtaʊ̯xɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Ohrentaucher
Số nhiều: die Ohrentaucher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ohrentaucher | Ohrentaucher |
| Akkusativ | Ohrentaucher | Ohrentaucher |
| Dativ | Ohrentaucher | Ohrentauchern |
| Genitiv | Ohrentauchers | Ohrentaucher |
Ví dụ
- Ohrentaucher überwintern manchmal an den deutschen Küsten. — Chim lặn tai đôi khi trú đông ở các vùng ven biển của Đức.
Nghĩa khác
- Vogel aus der Familie der Lappentaucher mit gelben Ohrbüscheln