Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

ohmsch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc điện trở Ôm

Phát âm (IPA): [ˈoːmʃ]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativohmscherohmsche
Akkusativohmschenohmsche
Dativohmschemohmschen
Genitivohmschenohmscher

Ví dụ