ogygisch
Nghĩa tiếng Việt: cổ xưa
Phát âm (IPA): [oˈɡyːɡɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ogygischer | ogygische |
| Akkusativ | ogygischen | ogygische |
| Dativ | ogygischem | ogygischen |
| Genitiv | ogygischen | ogygischer |
Ví dụ
- In die Zeiten des Ogyges fällt eine Überschwemmung, die noch älter als die Deukalionische ist. Der Gesichtskreis schließt sich mit dieser Ogygischen Flut, über welche selbst die fabelhafte Geschichte nicht weiter hinausgeht. — Vào thời Ogyges đã xảy ra một trận đại hồng thủy thậm chí còn xưa hơn cả trận hồng thủy Deukalion. Tầm nhận thức dừng lại ở trận lụt Ogyges này, mốc thời gian mà ngay cả lịch sử truyền thuyết cũng không thể vượt qua xa hơn.
Nghĩa khác
- sehr alt