Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

ogygisch

Nghĩa tiếng Việt: cổ xưa

Phát âm (IPA): [oˈɡyːɡɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativogygischerogygische
Akkusativogygischenogygische
Dativogygischemogygischen
Genitivogygischenogygischer

Ví dụ

Nghĩa khác