offiziös
Nghĩa tiếng Việt: không chính thức
Phát âm (IPA): [ɔfiˈt͡si̯øːs]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | offiziöser | offiziöse |
| Akkusativ | offiziösen | offiziöse |
| Dativ | offiziösem | offiziösen |
| Genitiv | offiziösen | offiziöser |
Ví dụ
- Erfolgten alle diese Versuche im Auftrage der Herrscher, handelte es sich also dabei gewissermaßen um offiziöse Schriften, um Erzeugnisse von Amtswegen, so bestand doch von jeher auch ein starkes privates Interesse an der Landesgeschichte besonders in den Kreisen der Lehrerschaft und der Geistlichkeit. — Dù tất cả những nỗ lực này được thực hiện theo lệnh của các bậc cai trị, nghĩa là chúng ít nhiều là các văn bản bán chính thức, các sản phẩm theo đường công vụ, thì từ xưa đến nay vẫn luôn có mối quan tâm cá nhân sâu sắc đến lịch sử địa phương, đặc biệt là trong giới giáo viên và giới tăng lữ.
Nghĩa khác
- bán chính thức
- không chính thức hóa
- không thức
- ngoài luồng
- một cách không chính thức