Ösfass
Nghĩa tiếng Việt: thùng múc nước
Phát âm (IPA): [ˈøːsˌfas]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ösfass
Số nhiều: die Ösfässer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ösfass | Ösfässer |
| Akkusativ | Ösfass | Ösfässer |
| Dativ | Ösfass | Ösfässern |
| Genitiv | Ösfasses | Ösfässer |
Ví dụ
- Ich öste das Wasser aus dem Boot; im Dingi sind ja eine Menge Ausrüstungsgegenstände, darunter auch ein Ösfaß, das ist ein Metallring mit einem schüsselartigen Gummituch. — Tôi tát nước ra khỏi thuyền; trên xuồng có rất nhiều trang thiết bị, trong đó có cả một chiếc gàu múc nước, vốn là một vòng kim loại có gắn tấm cao su hình cái bát.
- Enthalten sein sollte auf alle Fälle ein Erste-Hilfe-Kasten und ein Ösfass — eine Wasserschaufel aus Kunststoff, um nötigenfalls ein Boot leerschöpfen zu können. — Trong mọi trường hợp cần phải có một hộp sơ cứu và một chiếc gàu tát nước — một chiếc xẻng múc nước bằng nhựa để có thể tát cạn thuyền khi cần thiết.
- Nachdem es in der Theorie um Vorfahrt, Rettungsmittel und die Teile des Bootes ging, war auch irgendwann geklärt, was ein Mastwurf, ein Ösfass und ein Baumniederholer sind. — Sau khi phần lý thuyết đề cập đến quyền ưu tiên, phương tiện cứu hộ và các bộ phận của thuyền buồm, thì đến một lúc nào đó, các khái niệm như nút thắt thuyền chài, gàu tát nước và dây ghìm buồm cũng đã được làm rõ.
Nghĩa khác
- schaufelartiges Gefäß zum Abschöpfen (Ösen) von Wasser aus einem Wasserfahrzeug (Boot, Kahn, Rettungsinsel oder dergleichen)