Từ điển Đức-Việt › ösernösernNghĩa tiếng Việt: không rõ Nghe phát âm ösernđộng từ · trình độ C1Ví dụDie Fischer müssen vor der Abfahrt noch das Boot ösern. — Các ngư dân phải tát cạn nước trong thuyền trước khi khởi hành.