Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Öschgang

Nghĩa tiếng Việt: vòng canh tác ruộng chung

Phát âm (IPA): [ˈœʃɡaŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Öschgang

Số nhiều: die Öschgänge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativÖschgangÖschgänge
AkkusativÖschgangÖschgänge
DativÖschgangÖschgängen
GenitivÖschgangsÖschgänge

Ví dụ

Nghĩa khác