Öschgang
Nghĩa tiếng Việt: vòng canh tác ruộng chung
Phát âm (IPA): [ˈœʃɡaŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Öschgang
Số nhiều: die Öschgänge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Öschgang | Öschgänge |
| Akkusativ | Öschgang | Öschgänge |
| Dativ | Öschgang | Öschgängen |
| Genitiv | Öschgangs | Öschgänge |
Ví dụ
- Der Priester führte den Öschgang an. — Vị linh mục dẫn đầu cuộc đi vòng quanh đồng ruộng.
Nghĩa khác
- eine Bittprozession innerhalb des Ösch, das ist die Gemeindemarkung