Önomanie
Nghĩa tiếng Việt: chứng nghiện rượu vang
Phát âm (IPA): [ønomaˈniː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Önomanie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Önomanie | |
| Akkusativ | Önomanie | |
| Dativ | Önomanie | |
| Genitiv | Önomanie |
Ví dụ
- Önomanie ist eine ältere Bezeichnung in der Medizin für das Delirium tremens. — Önomanie là một thuật ngữ y học cũ chỉ hội chứng sảng rượu (delirium tremens).
Nghĩa khác
- der Säuferwahn