Önologin
Nghĩa tiếng Việt: nữ chuyên gia rượu vang
Phát âm (IPA): [ønoˈloːɡɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Önologin
Số nhiều: die Önologinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Önologin | Önologinnen |
| Akkusativ | Önologin | Önologinnen |
| Dativ | Önologin | Önologinnen |
| Genitiv | Önologin | Önologinnen |
Ví dụ
- 2002 übernahm die studierte Önologin Carolin die Verantwortung im Weingut als Nachfolgerin von ihrem Vater – mit gerade einmal 24 Jahren. — Năm 2002, Carolin, một chuyên gia rượu học đã qua đào tạo, đã tiếp quản xưởng rượu thay cha mình – khi cô mới chỉ 24 tuổi.
- Zuerst hatte sie Betriebswirtschaft studiert und sich gleich anschließend zur Winzerin und Önologin ausbilden lassen. — Đầu tiên cô ấy học quản trị kinh doanh, rồi ngay sau đó được đào tạo thành người trồng nho và chuyên gia rượu học.
- Das ist für mich der Traumberuf schlechthin. Der Flying Winemaker ist ein beratender Önologe (oder eine Önologin), dessen Kunden oft in der ganzen Welt verstreut sind. — Đối với tôi, đó đích thực là nghề nghiệp trong mơ. 'Nhà làm rượu lưu động' là một chuyên gia tư vấn rượu vang với khách hàng thường rải rác khắp thế giới.
Nghĩa khác
- Fachfrau im Weinbau, also in der Önologie