Önografie
Nghĩa tiếng Việt: thuật mô tả rượu vang
Phát âm (IPA): [ønoɡʁaˈfiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Önografie
Số nhiều: die Önografien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Önografie | Önografien |
| Akkusativ | Önografie | Önografien |
| Dativ | Önografie | Önografien |
| Genitiv | Önografie | Önografien |
Ví dụ
- Er sammelt historische Önografie und Weinetiketten aus aller Welt. — Anh ấy sưu tầm tài liệu chuyên khảo về rượu vang và nhãn rượu từ khắp nơi trên thế giới.
Nghĩa khác
- die Beschreibung von Weinen