Öllieferung
Nghĩa tiếng Việt: sự giao dầu; đợt giao dầu
Phát âm (IPA): [ˈøːlˌliːfəʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Öllieferung
Số nhiều: die Öllieferungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Öllieferung | Öllieferungen |
| Akkusativ | Öllieferung | Öllieferungen |
| Dativ | Öllieferung | Öllieferungen |
| Genitiv | Öllieferung | Öllieferungen |
Ví dụ
- „Mit Fahrverboten reagiert die Bundesregierung auf die Drosselung der Öllieferungen aus den arabischen Ländern.“ — „Chính phủ liên bang phản ứng trước việc cắt giảm nguồn cung dầu mỏ từ các nước Ả Rập bằng các lệnh cấm lái xe.“
- „Ein Programm, das Pakistan verbilligte saudische Öllieferungen zugestanden hatte, lief 2004 aus.“ — „Chương trình trợ giá cung cấp dầu mỏ của Ả Rập Xê Út cho Pakistan đã hết hạn vào năm 2004.“