Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ökonym

Nghĩa tiếng Việt: tên địa danh sinh thái

Phát âm (IPA): [økoˈnyːm]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Ökonym

Số nhiều: die Ökonyme

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativÖkonymÖkonyme
AkkusativÖkonymÖkonyme
DativÖkonymÖkonymen
GenitivÖkonymsÖkonyme

Ví dụ

Nghĩa khác