Öffnungskurs
Nghĩa tiếng Việt: khóa học khai trương
danh từ · trình độ C1
Giống: der Öffnungskurs
Số nhiều: die öffnungskurse
Ví dụ
- Der Öffnungskurs der Aktie lag heute deutlich über dem Vortag. — Giá mở cửa của cổ phiếu hôm nay cao hơn rõ rệt so với ngày hôm trước.
Nghĩa khác
- lớp học khai trương
- khóa học mở màn
- lớp học khai mạc
- buổi học khai mạc
- giá mở cửa