öffentlichrechtlicher
Nghĩa tiếng Việt: công quyền
Nghe phát âm öffentlichrechtlicher
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ein öffentlichrechtlicher Rundfunksender finanziert sich hauptsächlich durch Beiträge. — Một đài truyền hình công cộng chủ yếu được tài trợ bằng phí đóng góp.
Nghĩa khác
- công cộng
- nhà nước
- công khai
- công pháp
- thuộc về công