Odontogramm
Nghĩa tiếng Việt: sơ đồ răng
Phát âm (IPA): [oˌdɔntoˈɡʁam]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Odontogramm
Số nhiều: die Odontogramme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Odontogramm | Odontogramme |
| Akkusativ | Odontogramm | Odontogramme |
| Dativ | Odontogramm | Odontogrammen |
| Genitiv | Odontogramms | Odontogramme |
Ví dụ
- Ich machte weitere Fotos und skizzierte ein nachträgliches Odotogramm, ein Zahnschema, das jede Bruchstelle, jedes Loch und jede Füllung der einzelnen Zähne aufführte. — Tôi chụp thêm ảnh và phác thảo một Odotogram bổ sung, một sơ đồ răng liệt kê mọi chỗ gãy, mọi lỗ và mọi miếng trám của từng chiếc răng.
- Zahnärzte sind mit dem Odontogramm vertraut und erkennen anhand von Füllungen auf dem Zahnschema die Beschaffenheit des Gebisses. — Các nha sĩ quen với Odontogram và nhận ra tình trạng bộ răng dựa vào các miếng trám trên sơ đồ răng.
- Die eigentliche Identifizierung wird sodann durch den Vergleich des antemortalen Odontogramms mit dem postmortalen Odontogramm vorgenommen. — Việc nhận dạng thực sự sau đó được tiến hành bằng cách so sánh Odontogram trước khi chết với Odontogram sau khi chết.
Nghĩa khác
- Schema/Darstellung des Gebisses einer Person